unmotherly
/'ʌn'mʌðəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmotherly
/'ʌn'mʌðəli/
tính từ
- không xứng đáng là người mẹ; không có những đức tính của người mẹ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...