unmotivated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmotivated
/'ʌn'moutiveitid/
tính từ
- không có lý do
Định nghĩa tiếng Anh
a. without motivation
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. without motivation
Đang tải...