Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmotivated

/'ʌn'moutiveitid/ phổ biến #29056
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmotivated

/'ʌn'moutiveitid/

tính từ

  • không có lý do
Định nghĩa tiếng Anh

a. without motivation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...