Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29056

unmotivated

/'ʌn'moutiveitid/

tính từ

  • không có lý do
Định nghĩa tiếng Anh

a. without motivation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...