unmotived
/'ʌn'moutiveitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmotived
/'ʌn'moutiveitid/
tính từ
- không có lý do
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...