Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43977

unmounted

/'ʌn'mauntid/

tính từ

  • không cưỡi ngựa, đi bộ
  • không có khung; không lắp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...