Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmounted

/'ʌn'mauntid/ phổ biến #43977
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmounted

/'ʌn'mauntid/

tính từ

  • không cưỡi ngựa, đi bộ
  • không có khung; không lắp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...