unmourned
/'ʌn'mɔ:nd/ phổ biến #46314
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmourned
/'ʌn'mɔ:nd/
tính từ
- to die unmourned chết không ai than khóc, chết không ai thương tiếc
Định nghĩa tiếng Anh
a not grieved for; causing no mourning