Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmourned

/'ʌn'mɔ:nd/ phổ biến #46314
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmourned

/'ʌn'mɔ:nd/

tính từ

  • to die unmourned chết không ai than khóc, chết không ai thương tiếc
Định nghĩa tiếng Anh

a not grieved for; causing no mourning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...