Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmovable

/'ʌn'mu:vəbl/ phổ biến #41987
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmovable

/'ʌn'mu:vəbl/

tính từ

  • không thể di động, không thể di chuyển
Định nghĩa tiếng Anh

s not able or intended to be moved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...