Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41987

unmovable

/'ʌn'mu:vəbl/

tính từ

  • không thể di động, không thể di chuyển
Định nghĩa tiếng Anh

s not able or intended to be moved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...