Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmoveable

/'ʌn'mu:vəbl/

tính từ

  • không thể di động, không thể di chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...