Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unmoveable

/'ʌn'mu:vəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unmoveable

/'ʌn'mu:vəbl/

tính từ

  • không thể di động, không thể di chuyển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...