Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #19810

unmoved

/'ʌn'mu:vd/

tính từ

  • không động đậy, không nhúc nhích
  • (nghĩa bóng) không mủi lòng, thản nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

a. emotionally unmoved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...