Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmown

/'ʌn'moun/

tính từ

  • chưa cắt, chưa gặt (bằng liềm, hái)
Định nghĩa tiếng Anh

a (used of grass or vegetation) not cut down with a hand implement or machine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...