Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unmurmuring

/'ʌn'mə:məriɳ/

tính từ

  • không than phiền

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...