unmurmuring
/'ʌn'mə:məriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmurmuring
/'ʌn'mə:məriɳ/
tính từ
- không than phiền
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...