unmuzzle
/'ʌn'mʌzl/
Biến thể từ
unmuzzling hiện tại phân từ
unmuzzled quá khứ
unmuzzles ngôi 3 số ít
unmuzzled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unmuzzle
/'ʌn'mʌzl/
ngoại động từ
- không bịt mõm, không khoá mõm
- (nghĩa bóng) cho phép nói
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove the muzzle from (a dog)