Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unnail

/'ʌn'neil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unnail

/'ʌn'neil/

ngoại động từ

  • nhổ đinh, nạy đinh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To remove the nails from; to unfasten by removing nails.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...