Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38878

unnameable

//

  • xem unnamable
Định nghĩa tiếng Anh

s too sacred to be uttered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...