Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10991

unnamed

/'ʌn'neimd/

tính từ

  • không tên, vô danh
Định nghĩa tiếng Anh

s being or having an unknown or unnamed source

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...