Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unnamed

/'ʌn'neimd/ Collins ★ phổ biến #10991
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unnamed

/'ʌn'neimd/

tính từ

  • không tên, vô danh
Định nghĩa tiếng Anh

s being or having an unknown or unnamed source

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...