Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23935

unneeded

/'ʌn'ni:did/

tính từ

  • không cần thiết, không cần dùng đến; vô dụng
Định nghĩa tiếng Anh

a not necessary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...