unnervingly
/ʌn'nə:viŋli/ phổ biến #32686
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unnervingly
//
- trạng từ
- xem unnerve
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...