Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unnoisy

//

* tính từ
  • không đao to búa lớn (văn)
  • không sặc sỡ, không loè loẹt (màu sắc)
  • không ồn ào, không om sòm, không huyên náo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...