unnoteworthy
/ʌn'nәut,wә:ði/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unnoteworthy
//
* tính từ- không đáng chú ý, không đáng để ý, không đáng lưu ý
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...