Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33200

unnoticeable

/'ʌn'noutisəbl/

tính từ

  • không đang để ý, không đáng chú ý
  • không thấy rõ, không rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. not noticeable; not drawing attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...