Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unnoticeable

/'ʌn'noutisəbl/ phổ biến #33200
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unnoticeable

/'ʌn'noutisəbl/

tính từ

  • không đang để ý, không đáng chú ý
  • không thấy rõ, không rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. not noticeable; not drawing attention

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...