unnoticeable
/'ʌn'noutisəbl/
tính từ
- không đang để ý, không đáng chú ý
- không thấy rõ, không rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh
a. not noticeable; not drawing attention
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not noticeable; not drawing attention
Đang tải...