unnoticeable
/'ʌn'noutisəbl/ phổ biến #33200
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unnoticeable
/'ʌn'noutisəbl/
tính từ
- không đang để ý, không đáng chú ý
- không thấy rõ, không rõ rệt
Định nghĩa tiếng Anh
a. not noticeable; not drawing attention