unnoticed
/'ʌn'noutist/
tính từ
- không ai thấy, không ai để ý
- time slipped by unnoticed: thời gian trôi qua không ai thấy
- bị bỏ qua, bị làm ngơ, bị coi là thường
Định nghĩa tiếng Anh
a. not noticed
112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not noticed
Đang tải...