Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9341

unnoticed

/'ʌn'noutist/

tính từ

  • không ai thấy, không ai để ý
    • time slipped by unnoticed: thời gian trôi qua không ai thấy
  • bị bỏ qua, bị làm ngơ, bị coi là thường
Định nghĩa tiếng Anh

a. not noticed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...