Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unnourished

/'ʌn'nʌriʃt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unnourished

/'ʌn'nʌriʃt/

tính từ

  • không được nuôi dưỡng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...