unnourishing
/'ʌn'nʌriʃiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unnourishing
/'ʌn'nʌriʃiɳ/
tính từ
- không bổ
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...