Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36943

unnumbered

/'ʌn'nʌmbəd/

tính từ

  • không đếm
  • không đánh số
  • vô số, vô kể
Định nghĩa tiếng Anh

s too numerous to be counted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...