Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unobeyed

/'ʌnə'beid/

tính từ

  • không được vâng theo; không được nghe theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...