unobjectionable
/'ʌnəb'dʤekʃnəbl/
tính từ
- không thể phản đối, không thể bác; không chê trách được
Định nghĩa tiếng Anh
s. not objectionable; it's the means that one can't accept"
112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not objectionable; it's the means that one can't accept"
Đang tải...