Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38180

unobjectionable

/'ʌnəb'dʤekʃnəbl/

tính từ

  • không thể phản đối, không thể bác; không chê trách được
Định nghĩa tiếng Anh

s. not objectionable; it's the means that one can't accept"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...