Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unobliterated

/'ʌnəb'blitəreitid/

tính từ

  • không tẩy xoá; không bị đóng dấu (tem)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...