Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unobscured

/'ʌnəb'skjuəd/

tính từ

  • không bị làm tối, không bị làm mờ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...