Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unobservance

/'ʌnəb'zə:vəns/

danh từ

  • sự không tuân theo (quy tắc); sự vi phạm (luật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want or neglect of observance; inobservance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...