Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unobserved

/'ʌnəb'zə:vd/ phổ biến #26153
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unobserved

/'ʌnəb'zə:vd/

tính từ

  • không ai thấy, không ai để ý
Định nghĩa tiếng Anh

s. not observed s. not observed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...