Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unobserving

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unobserving

//

* tính từ
  • không có óc quan sát
  • không có khả năng nhận xét
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...