unobstructed
/'ʌnəb'strʌktid/
tính từ
- không bị tắc, không bị nghẽn (đường)
- không có chướng ngại, không bị trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh
a. free from impediment or obstruction or hindrance
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. free from impediment or obstruction or hindrance
Đang tải...