Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unobstructed

/'ʌnəb'strʌktid/ TOEFL phổ biến #20911
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unobstructed

/'ʌnəb'strʌktid/

tính từ

  • không bị tắc, không bị nghẽn (đường)
  • không có chướng ngại, không bị trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh

a. free from impediment or obstruction or hindrance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...