Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #20911

unobstructed

/'ʌnəb'strʌktid/

tính từ

  • không bị tắc, không bị nghẽn (đường)
  • không có chướng ngại, không bị trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh

a. free from impediment or obstruction or hindrance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...