unobstructed
/'ʌnəb'strʌktid/ TOEFL phổ biến #20911
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unobstructed
/'ʌnəb'strʌktid/
tính từ
- không bị tắc, không bị nghẽn (đường)
- không có chướng ngại, không bị trở ngại
Định nghĩa tiếng Anh
a. free from impediment or obstruction or hindrance