Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unobstrusive

/'ʌnəb'tru:siv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unobstrusive

/'ʌnəb'tru:siv/

tính từ

  • khiêm tốn, ít phô trương; kín đáo

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...