unobtrusively
/,ʌnəb'tru:sivli/ phổ biến #25465
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unobtrusively
//
- trạng từ
- xem unobtrusive
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an unobtrusive manner
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an unobtrusive manner
Đang tải...