Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19103

unoccupied

/'ʌn'ɔkjupaid/

tính từ

  • nhàn rỗi, rảnh (thời gian)
  • không có người ở, vô chủ (nhà, đất...)
  • bỏ trống, chưa ai ngồi (chỗ ngồi...)
  • (quân sự) không bị chiếm đóng (vùng...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not held or filled or in use\na. not seized and controlled\ns. not leased to or occupied by a tenant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...