unoffending
/'ʌnə'fendiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unoffending
/'ʌnə'fendiɳ/
tính từ
- vô tội, không phạm tội
Định nghĩa tiếng Anh
a. not offending
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not offending
Đang tải...