Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unoffered

/'ʌn'ɔfəd/

tính từ

  • không biếu, không tặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...