Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unoffered

/'ʌn'ɔfəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unoffered

/'ʌn'ɔfəd/

tính từ

  • không biếu, không tặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...