Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #9256

unofficial

/'ʌnə'fiʃəl/

tính từ

  • không chính thức, không được chính thức xác minh
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having official authority or sanction\ns. not officially established

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...