unofficial
/'ʌnə'fiʃəl/
tính từ
- không chính thức, không được chính thức xác minh
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having official authority or sanction\ns. not officially established
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not having official authority or sanction\ns. not officially established
Đang tải...