unofficial
Nghĩa thường dùng
“The meeting was held in an unofficial capacity.”Cuộc họp được tổ chức trong một vai trò không chính thức.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unofficial
/'ʌnə'fiʃəl/
tính từ
- không chính thức, không được chính thức xác minh
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having official authority or sanction s. not officially established