Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unoiled

/,ʌn'ɔild/ phổ biến #46292
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unoiled

//

* tính từ
  • tẩy sạch mỡ
  • không bôi mỡ
  • không tra dầu mỡ
Định nghĩa tiếng Anh

a. in need of oil treatment s. not having oil rubbed into the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...