Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unordered

/'ʌn'ɔ:dәd/ phổ biến #42866
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unordered

//

* tính từ
  • không được đăng ký
  • không được ra lệnh
  • không được sắp xếp lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh

a not arranged in order s not arranged in order hierarchically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...