Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unordinary

/,ʌn'ɔ:dinәri; -neri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unordinary

//

* tính từ
  • không tầm thường, không xoàng
  • không bình thường, không thông thường, không thông dụng, không quen thuộc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...