Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27140

unorganized

/'ʌn'ɔ:gənaizd/

tính từ

  • không có tổ chức, vô tổ chức
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having or belonging to a structured whole\ns. not affiliated in a trade union

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...