Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unoriginal

/'ʌnə'ridʤənl/ phổ biến #32372
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unoriginal

/'ʌnə'ridʤənl/

tính từ

  • không phải là gốc, không đầu tiên, không chính
  • không phải là nguyên bản
  • không độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh

a. not original; not being or productive of something fresh and unusual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...