Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32372

unoriginal

/'ʌnə'ridʤənl/

tính từ

  • không phải là gốc, không đầu tiên, không chính
  • không phải là nguyên bản
  • không độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh

a. not original; not being or productive of something fresh and unusual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...