unoriginal
/'ʌnə'ridʤənl/ phổ biến #32372
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unoriginal
/'ʌnə'ridʤənl/
tính từ
- không phải là gốc, không đầu tiên, không chính
- không phải là nguyên bản
- không độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh
a. not original; not being or productive of something fresh and unusual