Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unoriginate

//

* tính từ
  • vĩnh viễn, vĩnh cữu
  • vô thủy vô chung
  • không có mở đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...