Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unoriginate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unoriginate

//

* tính từ
  • vĩnh viễn, vĩnh cữu
  • vô thủy vô chung
  • không có mở đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...