Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unornamental

/'ʌn,ɔ:nə'mentl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unornamental

/'ʌn,ɔ:nə'mentl/

tính từ

  • không có tác dụng trang trí
  • xấu xí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...