unostentatious
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unostentatious
/'ʌn,ɔsten'teiʃəs/
tính từ
- không bày vẽ, không phô trương, giản dị
- unostentatious wedding: đám cưới giản dị không bày vẽ
Định nghĩa tiếng Anh
a. not ostentatious
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not ostentatious
Đang tải...