Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45444

unpacked

/'ʌn'pækt/

tính từ

  • mở ra, tháo ra (thùng); chưa đóng gói, chưa bỏ thùng, chưa sửa soạn (hành lý)
    • my box is still unpacked: tôi chưa sửa soạn xong hành lý
Định nghĩa tiếng Anh

v remove from its packing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...