Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10099

unpaid

/'ʌn'peid/

tính từ

  • (tài chính) không trả, không thanh toán
  • không trả công, không trả lương
  • không trả bưu phí, không dán tem (thư)

thành ngữ

  1. the great unpaid
    • quan toà không lương
Định nghĩa tiếng Anh

a. not paid\ns. without payment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...