unpainted
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unpainted
/'ʌn'peintid/
tính từ
- không sơn
- không đánh phấn (mặt)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having makeup on a. not having a coat of paint or badly in need of a fresh coat
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not having makeup on a. not having a coat of paint or badly in need of a fresh coat
Đang tải...