Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpainted

/'ʌn'peintid/ phổ biến #22754
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpainted

/'ʌn'peintid/

tính từ

  • không sơn
  • không đánh phấn (mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having makeup on a. not having a coat of paint or badly in need of a fresh coat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...