Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36287

unpaired

/'ʌn'peəd/

tính từ

  • không có cặp, không có đôi
  • (giải phẫu) không có đôi, lẻ (cơ quan như gan, dạ dày...)
Định nghĩa tiếng Anh

s of the remaining member of a pair, of socks e.g.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...