Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unpalatable

/ʌn'pælətəbl/ TOEFLGRE phổ biến #23003
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unpalatable

/ʌn'pælətəbl/

tính từ

  • không ngon
Định nghĩa tiếng Anh

a. not pleasant or acceptable to the taste or mind

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...